grain elevator

/'grein'eliveitə/
Học thuật
Thân thiện
grain elevator

A farmer watches as a grain elevator fills a tall storage silo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho chứa ngũ cốc, silo: Một tòa nhà cao lớn, thường hình tháp, được sử dụng để lưu trữ số lượng lớn các loại hạt như lúa mì, ngô, lúa gạo sau khi thu hoạch. thường bao gồm hệ thống băng tải hoặc máy móc để nâng hạt lên cao đổ vào các khoang chứa.
    • Máy nâng hạt: Thiết bị hoặc hệ thống khí dùng để vận chuyển hạt ngũ cốc từ mặt đất lên đỉnh của kho chứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer took his wheat to the grain elevator to sell it. (Người nông dân mang lúa mì của mình đến kho chứa ngũ cốc để bán.)
    • The small town's skyline is dominated by a tall grain elevator. (Đường chân trời của thị trấn nhỏ bị chi phối bởi một kho chứa ngũ cốc cao.)
    • The grain elevator can hold thousands of tons of corn. (Kho chứa ngũ cốc có thể chứa hàng nghìn tấn ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Work at a grain elevator": Làm việc tại một kho chứa ngũ cốc.

    • He found a seasonal job working at a grain elevator. (Anh ấy tìm được một công việc theo mùa tại một kho chứa ngũ cốc.)
  • "Grain elevator operator": Người vận hành kho chứa ngũ cốc.

    • The grain elevator operator checked the moisture level of the soybeans. (Người vận hành kho chứa ngũ cốc kiểm tra độ ẩm của đậu nành.)
Biến thể từ gần giống
  • Grain silo (n): Silo chứa hạt, thường một phần của tổ hợp kho chứa ngũ cốc. Từ này thường được dùng thay thế cho "grain elevator" trong một số ngữ cảnh.

    • The grain was stored in a massive silo. (Hạt được lưu trữ trong một silo khổng lồ.)
  • Grain storage (n): Kho chứa hạt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ cơ sở lưu trữ nào).

    • They built new grain storage facilities. (Họ đã xây dựng các cơ sở lưu trữ hạt mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Elevator (n): Trong ngữ cảnh nông nghiệp Mỹ/Canada, từ này đơn thuần có thể chỉ "grain elevator".
  • Granary (n): Kho chứa lúa gạo, ngũ cốc (thường quy mô nhỏ hơn hoặc cổ điển hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ này)

grain elevator

A farmer watches as a grain elevator fills a tall storage silo.

danh từ
  1. máy hút lúa (vào kho)